family paradisaeidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Paradisaeidae (họ Chim Thiên Đường) là một họ chim trong bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim thiên đường, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và các điệu nhảy giao phối phức tạp của con đực.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Paradisaeidae chủ yếu được tìm thấy ở New Guinea và các đảo lân cận.)
- (Chim thiên đường thuộc về họ Paradisaeidae.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Birds of the family Paradisaeidae": chim thuộc họ Paradisaeidae.
- Many species within the family Paradisaeidae exhibit extreme sexual dimorphism. (Nhiều loài trong họ Paradisaeidae thể hiện sự dị hình giới tính rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Paradisaeid (danh từ/tính từ): thuộc về họ Paradisaeidae.
- The paradisaeid male performs an elaborate courtship dance. (Con đực thuộc họ Paradisaeidae thực hiện một điệu nhảy tán tỉnh cầu kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Birds of paradise: chim thiên đường (tên gọi phổ biến của các loài trong họ này, nhưng không phải là tên khoa học chính thức).
- Paradisaeidae (tên Latin): họ chim thiên đường.
Các cụm từ liên quan
- "Family Paradisaeidae includes": họ Paradisaeidae bao gồm.
- The family Paradisaeidae includes about 42 species in 15 genera. (Họ Paradisaeidae bao gồm khoảng 42 loài trong 15 chi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.